Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên là một trong những loại hình doanh nghiệp được lựa chọn phổ biến nhờ những ưu điểm như cơ cấu tổ chức tương đối đơn giản, chế độ trách nhiệm hữu hạn và khả năng kiểm soát hoạt động kinh doanh hiệu quả. Sự phát triển của loại hình doanh nghiệp này đã góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất, kinh doanh và tạo động lực cho sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
Trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, thành viên góp vốn giữ vai trò trung tâm bởi họ vừa là chủ sở hữu vốn, vừa là chủ thể tham gia vào quá trình quản lý, điều hành và quyết định các vấn đề quan trọng của công ty. Để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên, Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã quy định tương đối đầy đủ về các quyền cơ bản của thành viên, bao gồm quyền tham gia quản lý công ty, quyền tiếp cận thông tin, quyền hưởng lợi nhuận, quyền chuyển nhượng phần vốn góp và các quyền khác theo quy định của pháp luật.
1. Khái quát về công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
1.1. Công ty TNHH hai thành viên trở lên là gì?
Theo định nghĩa tại khoản 1 Điều 46 Luật doanh nghiệp 2020, “Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên là doanh nghiệp có từ 02 đến 50 thành viên là tổ chức, cá nhân”. Công ty TNHH hai thành viên trở lên có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ phát sinh trong quá trình hoạt động. Điểm đặc trưng của loại hình doanh nghiệp này là chế độ trách nhiệm hữu hạn của thành viên. Theo đó, các thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi phần vốn đã cam kết góp vào doanh nghiệp. Cơ chế này góp phần hạn chế rủi ro tài chính cho nhà đầu tư, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để thu hút nguồn vốn phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
1.2. Cơ cấu tổ chức công ty TNHH hai thành viên
Bộ máy quản trị của công ty bao gồm Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Trong đó, Hội đồng thành viên là cơ quan có thẩm quyền quyết định cao nhất của công ty, bao gồm tất cả các thành viên sở hữu phần vốn góp. Hội đồng thành viên quyết định những vấn đề quan trọng như sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty; tăng hoặc giảm vốn điều lệ; tổ chức lại, giải thể công ty; thông qua báo cáo tài chính và phương án phân chia lợi nhuận. Quy định này thể hiện nguyên tắc bảo đảm quyền tự quyết của các thành viên đối với hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh bản chất của công ty trách nhiệm hữu hạn là loại hình doanh nghiệp được hình thành trên cơ sở góp vốn của các thành viên.
1.3. Thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên
Thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty thông qua việc góp vốn theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty. Tư cách thành viên không chỉ làm phát sinh quyền sở hữu đối với phần vốn góp mà còn xác lập địa vị pháp lý đặc biệt trong cơ cấu quản trị doanh nghiệp.
– Về mặt kinh tế: với tư cách là chủ sở hữu vốn, thành viên có quyền được chia lợi nhuận tương ứng với tỷ lệ vốn góp, quyền được nhận phần giá trị tài sản còn lại khi công ty giải thể hoặc phá sản và quyền định đoạt phần vốn góp của mình theo quy định của pháp luật.
– Về mặt quản lý: thành viên góp vốn là chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình quản lý và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Điều này thể hiện thông qua các quyền như: tham dự và biểu quyết tại các cuộc họp Hội đồng thành viên; quyền giám sát hoạt động quản lý của người điều hành doanh nghiệp…. Thông qua các quyền này, thành viên có thể tham gia vào quá trình hoạch định chiến lược phát triển, kiểm soát việc sử dụng vốn và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình trong công ty.
Đáng chú ý, quyền của thành viên trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên không hoàn toàn bình đẳng mà phụ thuộc chủ yếu vào tỷ lệ phần vốn góp. Thành viên sở hữu tỷ lệ vốn góp lớn sẽ có khả năng chi phối các quyết định quan trọng của công ty hơn thông qua quyền biểu quyết tương ứng với phần vốn sở hữu. Trong khi đó, các thành viên sở hữu tỷ lệ vốn góp thấp có nguy cơ bị hạn chế khả năng tác động đến hoạt động quản trị doanh nghiệp.
Có thể thấy rằng, địa vị pháp lý của thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên mang tính chất kép, vừa là nhà đầu tư góp vốn nhằm tìm kiếm lợi nhuận, vừa là chủ thể tham gia quản trị doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa quyền tài sản và quyền quản lý tạo nên cơ sở pháp lý để thành viên bảo vệ lợi ích của mình cũng như góp phần bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả trong hoạt động của công ty. Đây cũng chính là tiền đề quan trọng để nghiên cứu các quyền cụ thể của thành viên và cơ chế bảo đảm thực hiện các quyền đó theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020.
2. Nội dung các quyền và cơ chế bảo đảm quyền của thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên theo Luật Doanh nghiệp
2.1. Quyền tham dự họp Hội đồng thành viên, thảo luận, kiến nghị, biểu quyết các vấn đề thuộc thẩm quyền của Hội đồng thành viên
Đây là một trong những quyền quan trọng nhất của thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên. Nó không chỉ là quyền quản lý cơ bản mà còn là cơ sở để thành viên thực hiện vai trò của mình với tư cách là chủ sở hữu doanh nghiệp. Thông qua việc tham gia vào quá trình ra quyết định, thành viên có điều kiện trực tiếp tác động đến hoạt động quản trị, định hướng phát triển và bảo vệ lợi ích kinh tế của mình trong công ty.
Khác với người lao động hoặc người quản lý được thuê để điều hành doanh nghiệp, thành viên công ty là chủ thể góp vốn và đồng thời là chủ sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty. Có thể nói, việc pháp luật ghi nhận quyền tham gia quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền của Hội đồng thành viên là sự thể hiện nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu đối với phần vốn góp của thành viên. Hội đồng thành viên là cơ quan có thẩm quyền quyết định cao nhất trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên. Các quyết định của Hội đồng thành viên thường liên quan đến những vấn đề mang tính chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại, phát triển và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Chính vì vậy, việc tham gia họp Hội đồng thành viên không chỉ đơn thuần là quyền được có mặt tại cuộc họp mà còn là cơ hội để thành viên thực hiện quyền làm chủ đối với phần vốn mà mình đã đầu tư vào công ty.
Bên cạnh quyền tham dự họp, quyền thảo luận và kiến nghị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm tính dân chủ và minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Thông qua hoạt động thảo luận, các thành viên công ty có cơ hội trình bày quan điểm, đánh giá các phương án kinh doanh, phân tích rủi ro và đưa ra những đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty. Trong nhiều trường hợp, việc trao đổi ý kiến giữa các thành viên công ty giúp phát hiện những hạn chế trong hoạt động quản lý hoặc những nguy cơ có thể ảnh hưởng đến lợi ích của doanh nghiệp trước khi quyết định được thông qua.
Quyền biểu quyết được xem là nội dung cốt lõi của quyền tham gia quản lý công ty. Thông qua biểu quyết, ý chí của các thành viên công ty được chuyển hóa thành quyết định của Hội đồng thành viên. Đây là cơ sở pháp lý để xác định trách nhiệm và quyền hạn của các chủ thể trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Việc bảo đảm thực hiện hiệu quả quyền tham dự họp, thảo luận, kiến nghị và biểu quyết không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi của từng thành viên mà còn giúp nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản trị trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên.
2.2. Quyền có số phiếu biểu quyết tương ứng với phần vốn góp
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020, số phiếu biểu quyết của thành viên công ty được xác định tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp trong vốn điều lệ của công ty, trừ một số trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định. Xét dưới góc độ kinh tế, nguyên tắc biểu quyết theo tỷ lệ vốn góp được xây dựng trên cơ sở bảo đảm sự tương xứng giữa quyền lợi, nghĩa vụ và mức độ rủi ro mà thành viên công ty phải gánh chịu. Thành viên góp vốn càng nhiều thì lợi ích kinh tế mà họ nhận được từ hoạt động của công ty càng lớn; đồng thời, khi công ty gặp khó khăn hoặc thua lỗ, họ cũng là người chịu tổn thất nhiều hơn. Từ góc nhìn của quản trị doanh nghiệp, cơ chế này còn góp phần nâng cao trách nhiệm của thành viên đối với các quyết định được đưa ra. Khi quyền quyết định gắn liền với lợi ích kinh tế, các thành viên thường có xu hướng cân nhắc kỹ lưỡng hơn về tính khả thi, hiệu quả và rủi ro của từng phương án trước khi biểu quyết. Điều này giúp hạn chế các quyết định mang tính cảm tính hoặc chỉ xuất phát từ lợi ích cá nhân ngắn hạn, đồng thời khuyến khích các thành viên hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm nêu trên, cơ chế biểu quyết theo tỷ lệ vốn góp cũng tiềm ẩn những hạn chế nhất định. Trước hết, cơ chế này có thể dẫn đến sự mất cân bằng về quyền lực giữa các thành viên trong công ty. Trong trường hợp một thành viên hoặc một nhóm thành viên sở hữu tỷ lệ vốn góp lớn, họ có khả năng chi phối hầu hết các quyết định quan trọng của doanh nghiệp. Nguy cơ lớn nhất của sự chi phối này là khả năng lạm dụng quyền lực của thành viên đa số. Trong một số trường hợp, thành viên chi phối có thể sử dụng quyền biểu quyết của mình để thông qua các quyết định mang lại lợi ích cho bản thân hoặc nhóm lợi ích của mình nhưng lại gây thiệt hại cho công ty hoặc ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên khác. Chẳng hạn, việc lựa chọn người quản lý thân cận, phê duyệt các giao dịch có lợi cho bên liên quan hoặc quyết định phương án phân chia lợi nhuận không hợp lý đều có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến tranh chấp nội bộ doanh nghiệp.
Thực tiễn cho thấy, nhiều tranh chấp trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên bắt nguồn từ sự xung đột lợi ích giữa thành viên chi phối và thành viên thiểu số. Trong những trường hợp này, thành viên thiểu số thường gặp khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình do không đủ tỷ lệ vốn góp để tác động đến kết quả biểu quyết. Điều này đặt ra yêu cầu phải có những cơ chế pháp lý nhằm hạn chế sự lạm quyền của thành viên đa số và bảo đảm sự cân bằng trong quan hệ nội bộ công ty.
Nhận thức được vấn đề đó, Luật Doanh nghiệp năm 2020 không chỉ ghi nhận quyền biểu quyết theo tỷ lệ vốn góp mà còn thiết lập cơ chế bảo vệ thành viên thiểu số thông qua việc trao cho họ một số quyền đặc biệt. Theo khoản 2 Điều 49 Luật Doanh nghiệp năm 2020, “thành viên hoặc nhóm thành viên sở hữu từ 10% vốn điều lệ trở lên hoặc một tỷ lệ nhỏ hơn theo quy định tại Điều lệ công ty có quyền yêu cầu triệu tập họp Hội đồng thành viên, yêu cầu kiểm tra, xem xét, tra cứu sổ sách, tài liệu của công ty cũng như các quyền khác theo quy định của pháp luật”. Các quyền này có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo ra cơ chế giám sát đối với hoạt động quản lý và điều hành doanh nghiệp. Thông qua quyền yêu cầu triệu tập họp Hội đồng thành viên, thành viên thiểu số có thể đưa những vấn đề ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình ra thảo luận, ngay cả khi các vấn đề đó không nhận được sự quan tâm từ thành viên chi phối. Đồng thời, quyền tiếp cận thông tin và kiểm tra hoạt động của công ty giúp thành viên thiểu số phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật, vi phạm Điều lệ hoặc các quyết định có nguy cơ gây thiệt hại cho doanh nghiệp.
Có thể thấy, các quy định tại khoản 2 Điều 49 Luật Doanh nghiệp năm 2020 không nhằm thay đổi nguyên tắc biểu quyết theo tỷ lệ vốn góp mà hướng đến việc cân bằng quyền lực trong nội bộ công ty. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thành viên thiểu số, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động quản trị doanh nghiệp.
2.3. Quyền hưởng lợi ích kinh tế từ phần vốn góp
Một trong những mục đích cơ bản của việc góp vốn thành lập hoặc tham gia công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên là tìm kiếm lợi ích kinh tế. Với tư cách là chủ sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty, thành viên công ty không chỉ có quyền tham gia quản lý doanh nghiệp mà còn có quyền được hưởng những lợi ích vật chất phát sinh từ hoạt động đầu tư vốn. Chính vì vậy, Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã ghi nhận cho thành viên các quyền tài sản quan trọng, trong đó nổi bật là quyền được chia lợi nhuận trong quá trình hoạt động của công ty và quyền được nhận giá trị tài sản còn lại khi công ty giải thể hoặc phá sản.
Trước hết, thành viên có quyền được chia lợi nhuận tương ứng với phần vốn góp sau khi công ty đã hoàn thành các nghĩa vụ thuế và nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật. Đây là quyền tài sản cơ bản nhất của thành viên bởi lợi nhuận chính là kết quả trực tiếp của hoạt động đầu tư vốn vào doanh nghiệp. Dưới góc nhìn kinh tế, đây chính là động lực quan trọng thúc đẩy các cá nhân, tổ chức tham gia góp vốn thành lập doanh nghiệp. Việc quy định nguyên tắc phân chia lợi nhuận theo tỷ lệ phần vốn góp thể hiện sự công bằng giữa các thành viên công ty, đồng thời phản ánh nguyên tắc tương xứng giữa mức độ đầu tư và lợi ích được hưởng. Thành viên góp vốn nhiều hơn sẽ được hưởng phần lợi nhuận lớn hơn, tương ứng với mức độ đóng góp và rủi ro mà họ phải gánh chịu trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quyền được chia lợi nhuận không phải là quyền tuyệt đối. Để bảo đảm sự an toàn tài chính của doanh nghiệp cũng như quyền lợi của các chủ nợ, người lao động và các chủ thể có liên quan, pháp luật quy định công ty chỉ được phân chia lợi nhuận khi đã hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ tài chính và vẫn bảo đảm khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn sau khi thực hiện việc chia lợi nhuận.
Bên cạnh quyền được hưởng lợi nhuận trong quá trình hoạt động của công ty, thành viên góp vốn còn có quyền được nhận phần giá trị tài sản còn lại khi công ty giải thể hoặc phá sản. Đây là cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm khả năng thu hồi vốn đầu tư của thành viên khi doanh nghiệp chấm dứt sự tồn tại. Theo đó, sau khi công ty đã thanh toán đầy đủ các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản và các chi phí liên quan theo quy định của pháp luật, phần tài sản còn lại sẽ được phân chia cho các thành viên tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp của họ. Cơ chế này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền sở hữu của thành viên đối với phần vốn đã đầu tư vào doanh nghiệp. Mặc dù công ty trách nhiệm hữu hạn có tư cách pháp nhân độc lập và tài sản của công ty tách biệt với tài sản của các thành viên, song về bản chất, phần vốn góp vẫn là tài sản thuộc quyền sở hữu của thành viên. Việc đảm bảo quyền này sẽ góp phần làm giảm rủi ro cho các nhà đầu tư khi tham gia vào hoạt động kinh doanh. Khi có cơ chế bảo vệ khả năng thu hồi vốn trong trường hợp doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản sẽ tạo tâm lý yên tâm hơn cho các chủ thể khi quyết định đầu tư. Điều này có ý nghĩa tích cực đối với việc khuyến khích hoạt động đầu tư và phát triển doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị tài sản mà thành viên góp vốn nhận được khi công ty giải thể hoặc phá sản phụ thuộc rất lớn vào tình hình tài chính của doanh nghiệp tại thời điểm chấm dứt hoạt động. Trong nhiều trường hợp, sau khi thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác, phần tài sản còn lại không đáng kể hoặc không còn, dẫn đến việc thành viên không thể thu hồi đầy đủ phần vốn đã đầu tư. Đây là một trong những rủi ro mang tính đặc trưng của hoạt động đầu tư kinh doanh mà các thành viên phải chấp nhận khi tham gia góp vốn vào công ty.
2.4. Quyền đối với phần vốn góp
Trước hết, thành viên sáng lập có quyền được ưu tiên góp thêm vốn vào công ty khi công ty thực hiện việc tăng vốn điều lệ. Trong quá trình hoạt động, nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh hoặc tăng cường năng lực tài chính có thể khiến công ty phải tăng vốn điều lệ. Nếu việc tăng vốn được thực hiện mà không bảo đảm quyền ưu tiên của các thành viên hiện tại, tỷ lệ sở hữu vốn của họ có thể bị giảm xuống do sự tham gia của các nhà đầu tư mới hoặc do việc góp thêm vốn của một số thành viên khác. Việc suy giảm tỷ lệ sở hữu vốn đồng thời làm giảm quyền lợi kinh tế quyền quản lý doanh nghiệp của thành viên. Khi tỷ lệ sở hữu giảm xuống, khả năng tác động của thành viên đối với các quyết định của Hội đồng thành viên cũng bị hạn chế tương ứng. Do đó, việc pháp luật trao cho thành viên quyền ưu tiên góp thêm vốn có ý nghĩa như một cơ chế bảo vệ quyền sở hữu và duy trì vị thế pháp lý của họ trong công ty.
Bên cạnh quyền ưu tiên góp thêm vốn, Luật Doanh nghiệp năm 2020 còn ghi nhận quyền định đoạt phần vốn góp của thành viên. Theo đó, các thành viên công ty có quyền chuyển nhượng, tặng cho hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác đối với phần vốn góp của mình theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty. Với quyền này, thành viên sẽ được chủ động trong việc quản lý và sử dụng tài sản của mình. Trong trường hợp không còn nhu cầu tiếp tục đầu tư hoặc muốn thay đổi chiến lược kinh doanh, thành viên có thể chuyển nhượng phần vốn góp để thu hồi vốn hoặc chuyển giao quyền sở hữu cho chủ thể khác. Điều này góp phần nâng cao tính linh hoạt của hoạt động đầu tư và tạo điều kiện cho dòng vốn được luân chuyển hiệu quả trong nền kinh tế.
Tuy nhiên, khác với công ty cổ phần, nơi cổ phần có tính lưu thông tương đối tự do, việc chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên chịu sự hạn chế nhất định. Theo quy định tại Điều 52 Luật Doanh nghiệp năm 2020, khi muốn chuyển nhượng phần vốn góp, thành viên góp vốn phải ưu tiên chào bán cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng với phần vốn góp của họ trong công ty trước, và chỉ được chuyển nhượng cho người ngoài nếu các thành viên còn lại của công ty không mua hoặc không mua hết trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày chào bán. Việc hạn chế chuyển nhượng phần vốn góp cho người ngoài nhằm bảo đảm tính ổn định trong cơ cấu thành viên, hạn chế sự xuất hiện của các chủ thể không được các thành viên hiện hữu mong muốn hợp tác. Đồng thời, quy định này còn góp phần bảo vệ lợi ích của các thành viên hiện tại bằng cách tạo cơ hội cho họ tăng tỷ lệ sở hữu vốn trước khi phần vốn góp được chuyển giao cho người khác.
Mặc dù vậy, trên thực tế, các tranh chấp liên quan đến chuyển nhượng phần vốn góp vẫn diễn ra khá phổ biến. Nhiều trường hợp phát sinh tranh chấp về việc xác định giá chuyển nhượng, thủ tục chào bán phần vốn góp hoặc việc công nhận tư cách thành viên của người nhận chuyển nhượng. Điều này cho thấy quyền định đoạt phần vốn góp tuy được pháp luật ghi nhận nhưng việc thực hiện trên thực tế vẫn cần được bảo đảm bằng các cơ chế pháp lý hiệu quả hơn nhằm hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan.
3. Khuyến nghị dành cho thành viên góp vốn công ty TNHH hai thành viên trở lên
Để bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của mình, các thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên cần chủ động tìm hiểu các quy định của pháp luật doanh nghiệp và Điều lệ công ty nhằm nhận thức đầy đủ về quyền, nghĩa vụ cũng như các cơ chế bảo vệ quyền lợi được pháp luật ghi nhận. Bên cạnh đó, thành viên cần tích cực tham gia các hoạt động quản trị doanh nghiệp thông qua việc tham dự các cuộc họp Hội đồng thành viên, nghiên cứu tài liệu liên quan và thực hiện quyền biểu quyết một cách thận trọng. Đồng thời, cần thường xuyên sử dụng quyền tiếp cận thông tin để giám sát hoạt động của công ty, kịp thời phát hiện các hành vi vi phạm hoặc các quyết định có khả năng ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Trong trường hợp quyền lợi bị xâm phạm, thành viên cần chủ động sử dụng các cơ chế pháp lý mà pháp luật quy định để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Bên cạnh đó, việc duy trì sự hợp tác, minh bạch và thiện chí giữa các thành viên cũng là yếu tố quan trọng góp phần hạn chế tranh chấp nội bộ và bảo đảm sự phát triển ổn định, bền vững của doanh nghiệp.