Khi có kế hoạch đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài thường đứng trước hai lựa chọn: thành lập một doanh nghiệp mới hoặc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp tại một doanh nghiệp đã được thành lập và đang hoạt động tại Việt Nam.
Tuy nhiên, đâu mới là “con đường ngắn nhất” để đưa mô hình kinh doanh đi vào vận hành hiệu quả? Nên chọn sự chủ động hoàn toàn dù phải chờ đợi thủ tục xin cấp phép kéo dài, hay sẵn sàng chấp nhận các khoản nợ tài chính và rủi ro pháp lý tiềm ẩn để nhanh chóng gia nhập thị trường?
Bài viết dưới đây sẽ hệ thống các ưu điểm và hạn chế của hai hình thức đầu tư phổ biến đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, đồng thời phân tích các quy định pháp luật có liên quan và những yếu tố cần cân nhắc để lựa chọn phương án đầu tư phù hợp.
1. Người nước ngoài có những lựa chọn nào khi đầu tư tại Việt Nam?
Theo Điều 18 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư được quyền thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam thông qua nhiều hình thức khác nhau. Pháp luật Việt Nam hiện nay ghi nhận năm nhóm hình thức đầu tư chủ yếu đối với nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm:
- Thành lập tổ chức kinh tế;
- Góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế;
- Thực hiện dự án đầu tư;
- Đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract – BCC);
- Các hình thức đầu tư và loại hình tổ chức kinh tế khác theo quy định của Chính phủ.
Trong số các hình thức trên, đầu tư Thành lập tổ chức kinh tế và Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế đang hoạt động là hai phương án phổ biến nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài khi gia nhập thị trường Việt Nam.
1.1. Thành lập tổ chức kinh tế
Theo hình thức này, nhà đầu tư thành lập một pháp nhân mới tại Việt Nam để trực tiếp triển khai dự án đầu tư và thực hiện hoạt động kinh doanh.
Trong đa số trường hợp, khi thực hiện cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), nhà đầu tư phải thực hiện đồng thời thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo quy định của Luật Đầu tư 2025.
Tùy thuộc vào điều kiện tiếp cận thị trường của từng ngành, nghề kinh doanh, nhà đầu tư có thể lựa chọn một trong hai mô hình sau:
- Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Áp dụng khi ngành, nghề kinh doanh không hạn chế tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài hoặc Việt Nam đã cam kết mở cửa hoàn toàn theo các điều ước quốc tế.
- Doanh nghiệp liên doanh với đối tác Việt Nam: Áp dụng khi ngành, nghề kinh doanh có quy định giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài hoặc yêu cầu phải có sự tham gia của nhà đầu tư trong nước theo quy định pháp luật hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
1.2. Góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế
Về bản chất, với hình thức này, nhà đầu tư tham gia vào một doanh nghiệp đã tồn tại thay vì thành lập một doanh nghiệp mới. Đây cũng là một hình thức đầu tư phổ biến, đặc biệt trong các giao dịch mua bán và sáp nhập (M&A).
Theo Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện đầu tư thông qua các hình thức sau:
- Mua cổ phần từ công ty cổ phần;
- Góp vốn hoặc mua phần vốn góp của công ty trách nhiệm hữu hạn;
- Mua phần vốn góp trong công ty hợp danh hoặc các tổ chức kinh tế khác theo quy định của pháp luật.
Cần lưu ý rằng, tùy thuộc vào tỷ lệ sở hữu, ngành, nghề kinh doanh và các điều kiện liên quan, giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài có thể phải đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường hoặc thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp trước khi thay đổi thành viên, cổ đông theo quy định pháp luật.
2. Thành lập công ty mới: Ưu điểm và hạn chế
2.1. Ưu điểm
Thứ nhất, nhà đầu tư có mức độ chủ động cao trong việc thiết kế doanh nghiệp.
Ngay từ thời điểm bắt đầu dự án, nhà đầu tư có thể xác định cơ cấu sở hữu, tỷ lệ vốn, ngành nghề, địa điểm thực hiện dự án, mô hình quản trị và định hướng phát triển của doanh nghiệp. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các nhà đầu tư đã có mô hình kinh doanh hoặc hệ thống quản trị riêng và muốn triển khai thống nhất tại Việt Nam.
Thứ hai, hạn chế rủi ro phát sinh từ lịch sử hoạt động của doanh nghiệp khác.
Doanh nghiệp mới không có các khoản công nợ, tranh chấp, nghĩa vụ thuế hoặc nghĩa vụ với bên thứ ba phát sinh từ hoạt động kinh doanh trước thời điểm thành lập.
Điều này không có nghĩa doanh nghiệp mới hoàn toàn không có rủi ro pháp lý. Tuy nhiên, về mặt quản trị rủi ro, nhà đầu tư có thể kiểm soát tốt hơn nguồn gốc và thời điểm phát sinh các nghĩa vụ của doanh nghiệp.
Thứ ba, thuận lợi cho việc xây dựng thương hiệu và hệ thống quản trị riêng.
Nhà đầu tư có thể chủ động lựa chọn tên doanh nghiệp, xây dựng bộ máy nhân sự, thiết lập văn hóa doanh nghiệp, quy trình nội bộ và hệ thống quản trị theo tiêu chuẩn của mình.
Đối với các tập đoàn hoặc doanh nghiệp nước ngoài muốn đưa mô hình quản trị, tiêu chuẩn vận hành hoặc văn hóa doanh nghiệp đã được xây dựng ở nước ngoài vào Việt Nam, đây có thể là một lợi thế đáng kể.
2.2. Hạn chế
Thứ nhất, nhà đầu tư phải tự xây dựng nền tảng kinh doanh từ đầu.
Một doanh nghiệp mới được thành lập không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã có sẵn thị trường và khả năng vận hành.
Nhà đầu tư có thể phải đồng thời thực hiện nhiều công việc như tìm kiếm địa điểm, tuyển dụng nhân sự, xây dựng hệ thống quản trị, thiết lập quan hệ với ngân hàng, khách hàng và đối tác, xây dựng thương hiệu, thiết lập chuỗi cung ứng và tìm kiếm thị trường đầu ra.
Đối với những ngành nghề đòi hỏi thời gian xây dựng mạng lưới khách hàng hoặc cần nguồn nhân lực chuyên môn cao, khoảng thời gian này có thể kéo dài đáng kể.
Thứ hai, quá trình gia nhập thị trường có thể mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, việc thành lập pháp nhân chỉ là một bước trong quá trình gia nhập thị trường. Nhà đầu tư còn phải thực hiện các thủ tục đầu tư, đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường và hoàn thiện các thủ tục, điều kiện cần thiết để doanh nghiệp có thể đi vào hoạt động. Mặc dù pháp luật đầu tư hiện hành đã cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập pháp nhân trước khi thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể ngay lập tức đi vào hoạt động. Do vậy, trên thực tế, tổng thời gian gia nhập thị trường có thể kéo dài đáng kể.
3. Sử dụng doanh nghiệp hiện có: Ưu điểm và rủi ro
3.1. Ưu điểm
Thứ nhất, có thể rút ngắn thời gian gia nhập thị trường.
Thay vì phải xây dựng một pháp nhân và toàn bộ nền tảng hoạt động từ đầu, nhà đầu tư có thể tiếp nhận một doanh nghiệp đã tồn tại. Trong trường hợp doanh nghiệp mục tiêu đang hoạt động ổn định và đáp ứng các điều kiện cần thiết, nhà đầu tư có thể nhanh chóng triển khai kế hoạch kinh doanh sau khi hoàn tất giao dịch và các thủ tục liên quan.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc doanh nghiệp đã tồn tại không đồng nghĩa nhà đầu tư có thể ngay lập tức thực hiện mọi hoạt động kinh doanh. Khả năng vận hành sau giao dịch vẫn phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, giấy phép chuyên ngành và các điều kiện áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Thứ hai, nhà đầu tư có thể kế thừa các nguồn lực sẵn có.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với việc thành lập doanh nghiệp mới.
Tùy vào phạm vi giao dịch, nhà đầu tư có thể tiếp nhận hoặc tiếp tục sử dụng hệ thống nhân sự, cơ sở vật chất, khách hàng, đối tác, hợp đồng, chuỗi cung ứng và các nguồn lực khác mà doanh nghiệp đã xây dựng. Điều này sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí so với việc tự xây dựng lại toàn bộ hệ thống.
Ví dụ, một nhà đầu tư người Đài Loan muốn kinh doanh dịch vụ logistics tại Việt Nam. Nhà đầu tư có thể lựa chọn góp vốn hoặc mua cổ phần tại một doanh nghiệp logistics Việt Nam đang hoạt động ổn định. Khi đó, ngoài phần vốn và quyền sở hữu nhận được, nhà đầu tư còn có thể tiếp cận đội ngũ nhân sự sẵn có, hệ thống khách hàng, mạng lưới đối tác và các hợp đồng đang thực hiện của doanh nghiệp.
Đây chính là những giá trị kinh doanh đã được hình thành trước giao dịch mà nhà đầu tư có thể tận dụng ngay sau khi hoàn tất việc đầu tư.
3.2. Rủi ro và hạn chế
Thứ nhất, nhà đầu tư có thể tiếp nhận cả những nghĩa vụ và rủi ro phát sinh trước giao dịch.
Một doanh nghiệp đang hoạt động có thể đồng thời tồn tại các khoản nợ, nghĩa vụ thuế, tranh chấp, nghĩa vụ với người lao động, hợp đồng chưa hoàn thành, tài sản đang thế chấp hoặc các nghĩa vụ khác mà nhà đầu tư không thể nhận biết chỉ bằng việc kiểm tra Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Đặc biệt, trong giao dịch mua cổ phần hoặc phần vốn góp, pháp nhân của doanh nghiệp vẫn tiếp tục tồn tại. Do đó, về bản chất, nhà đầu tư đang tiếp nhận một doanh nghiệp với toàn bộ lịch sử hoạt động của doanh nghiệp đó, chứ không phải chỉ “mua một bộ hồ sơ doanh nghiệp”.
Thứ hai, rủi ro đối với tính hợp pháp và khả năng chuyển nhượng của phần vốn góp.
Trước khi giao dịch, nhà đầu tư cần xác định rõ phần vốn góp dự kiến mua có thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên chuyển nhượng và có đủ điều kiện để chuyển nhượng hay không. Trên thực tế, phần vốn góp có thể đang bị cầm cố, thế chấp, tranh chấp hoặc chưa được góp đủ theo quy định. Nếu không kiểm tra đầy đủ, giao dịch có thể không được thực hiện hoặc phát sinh tranh chấp sau khi hoàn tất, khiến nhà đầu tư đứng trước nguy cơ không nhận được đầy đủ quyền đối với phần vốn đã bỏ tiền mua.
Thứ ba, có thể phát sinh khó khăn trong quá trình tái cấu trúc và quản trị sau giao dịch.
Trong trường hợp nhà đầu tư nước ngoài tiếp nhận quyền kiểm soát doanh nghiệp, sự thay đổi về cơ cấu quản lý, nhân sự, quy trình làm việc hoặc định hướng kinh doanh có thể tạo ra những xung đột với bộ máy hiện tại.
Khác biệt về văn hóa doanh nghiệp, phương thức quản trị và cách thức ra quyết định giữa nhà đầu tư nước ngoài và đội ngũ đang vận hành tại Việt Nam có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp nếu không được chuẩn bị từ trước.
Do đó, một giao dịch M&A thành công không chỉ phụ thuộc vào việc hoàn tất thủ tục chuyển nhượng vốn, mà còn phụ thuộc vào khả năng tích hợp và vận hành doanh nghiệp sau giao dịch.
4. Những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn hình thức đầu tư
Trên thực tế, không có hình thức nào được coi là phù hợp cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngành nghề kinh doanh dự kiến, điều kiện tiếp cận thị trường, nhu cầu kiểm soát doanh nghiệp, quy mô đầu tư, kế hoạch huy động vốn cũng như chiến lược phát triển lâu dài của nhà đầu tư tại Việt Nam.
4.1. Cần xem xét ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường.
Căn cứ quy định tại khoản 10 Điều 3 Luật Đầu tư 2025, “Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài là điều kiện nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng để đầu tư trong ngành, nghề thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài quy định tại khoản 2 Điều 8 của Luật Đầu tư”.
Theo đó, Điều 8 Luật đầu tư 2025 và Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, cụ thể như sau:
- Đối với ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường theo Mục A Phụ lục I của Nghị định 96/2026: NĐTNN không được đầu tư;
- Đối với các ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện theo Mục B Phụ lục I của Nghị định 96/2026: NĐTNN phải đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường được đăng tải trên Cổng thông tin quốc gia về đầu tư;
- Đối với các ngành, nghề chưa cam kết tiếp cận thị trường: trường hợp pháp luật Việt Nam không quy định hạn chế tiếp cận thị trường thì NĐTNN được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước.
Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài quy định tại Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:
- Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài trong tổ chức kinh tế;
- Hình thức đầu tư;
- Phạm vi hoạt động đầu tư;
- Năng lực của nhà đầu tư; đối tác tham gia thực hiện hoạt động đầu tư;
- Điều kiện khác theo quy định tại luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
4.2. Đánh giá tổng chi phí và mức độ rủi ro của từng phương án.
Tùy thuộc vào ngành nghề và hình thức đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài có thể phải đáp ứng yêu cầu về vốn tối thiểu hoặc đạt được thỏa thuận với các bên về mức vốn đầu tư tối thiểu. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định thời hạn góp vốn là 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng kí doanh nghiệp (ERC) – đối với hình thức hình thức thành lập tổ chức kinh tế. Nếu thành viên không góp đủ phần vốn và loại tài sản đã cam kết thì Công ty thực hiện điều chỉnh vốn điều lệ và/hoặc tỷ lệ góp vốn theo thực tế.
Nhà đầu tư cần chuẩn bị một khoản vốn lưu động để đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn khởi đầu. Khoản này thường bao gồm chi phí cho nhân sự, thuê mặt bằng, nguyên vật liệu, và các chi phí vận hành khác.
Ngoài ra, NĐTNN cần lưu ý các nghĩa vụ về thuế, cụ thể như sau:
- Thuế suất đối với thu nhập đầu tư vốn: Mức thuế suất áp dụng cho thu nhập từ đầu tư vốn là 5% theo biểu thuế toàn phần. Điều này áp dụng cho cá nhân cư trú và không cư trú khi có thu nhập từ việc đầu tư vào các tổ chức tại Việt Nam. (Căn cứ Khoản 1 Điều 12 và Điều 22 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025);
- Thuế giá trị gia tăng (GTGT): Thuế GTGT được áp dụng theo từng nhóm hàng hóa, dịch vụ với các mức thuế suất 0%, 5% và 10% theo quy định của Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Đối với các hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng thuế suất 10% trừ nhóm hàng hóa, dịch vụ quy định tại Điều 1 Nghị định số 174/2025/NĐ-CP cho phép áp dụng mức thuế suất thuế giá trị gia tăng 8% đến hết ngày 31/12/2026.
- Các loại thuế khác: Tùy thuộc vào ngành nghề, hoạt động và giao dịch thực tế, nhà đầu tư có thể phát sinh các nghĩa vụ về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhà thầu, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế tài nguyên và các khoản phí, lệ phí khác theo quy định. Đáng lưu ý, lệ phí môn bài đã được chấm dứt thu, nộp từ ngày 01/01/2026 theo Nghị quyết số 198/2025/QH15 và Nghị định số 362/2025/NĐ-CP.
Thời hạn nộp tờ khai thuế theo từng lần phát sinh, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày phát sinh nghĩa vụ thuế.
5. Kết luận.
Nếu nhà đầu tư có kế hoạch xây dựng một hệ thống kinh doanh mới, mở rộng quy mô hoặc huy động thêm vốn trong tương lai, việc thiết kế doanh nghiệp ngay từ đầu có thể tạo thuận lợi cho việc tổ chức và quản trị theo chiến lược dài hạn.
Ngược lại, nếu mục tiêu là nhanh chóng tham gia vào một thị trường hoặc lĩnh vực đã có sẵn hệ thống khách hàng, nhân sự, đối tác và cơ sở vật chất, một doanh nghiệp hiện có có thể mang lại lợi thế nhất định.
---------------------------------------------------------------------------
Lưu ý: Thông tin Bài viết được tổng hợp theo quy định tại thời điểm thực hiện và có thể thay đổi theo thời gian. Nội dung này không thay thế tư vấn cho từng trường hợp cụ thể; Sun East Law không chịu trách nhiệm đối với các tổn thất, hậu quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin mà không có tư vấn phù hợp.
Liên hệ: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT SUN EAST
Địa chỉ: Số 7 ngõ 28/13 đường Xuân La, phường Tây Hồ, Hà Nội
Website: suneast-law.com
Hotline: 0866 978 896