Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 đã đánh dấu một bước thay đổi quan trọng trong chính sách bảo hiểm xã hội của Việt Nam khi mở rộng đáng kể phạm vi đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Một trong những quy định nhận được nhiều sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp là việc người quản lý doanh nghiệp không hưởng tiền lương được đưa vào nhóm đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Đây là quy định hoàn toàn mới nếu so với Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014 và cũng là nội dung làm phát sinh nhiều cách hiểu khác nhau trong quá trình áp dụng.
I. NGƯỜI QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP KHÔNG HƯỞNG TIỀN LƯƠNG CÓ BẮT BUỘC PHẢI THAM GIA BHXH?
Để áp dụng đúng quy định này, trước hết cần hiểu thế nào là “người quản lý doanh nghiệp”. Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, người quản lý doanh nghiệp là những cá nhân được giao quyền quản lý, điều hành hoặc quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp. Tùy theo từng loại hình doanh nghiệp, nhóm đối tượng này có thể bao gồm Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc và các chức danh quản lý khác được quy định trong Điều lệ công ty. Như vậy, không phải cứ là thành viên góp vốn hoặc cổ đông thì đương nhiên thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc; điều quan trọng là cá nhân đó có đồng thời là người quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật hay không.
Điểm n khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 quy định người quản lý doanh nghiệp, người quản lý hợp tác xã không hưởng tiền lương thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Đây là một trong những điểm mới nổi bật nhất của Luật và cũng là căn cứ pháp lý đầu tiên cần được xác định khi xem xét nghĩa vụ tham gia BHXH của các chức danh quản lý trong doanh nghiệp.
Quy định này thể hiện sự thay đổi trong tư duy lập pháp. Trước đây, nghĩa vụ tham gia BHXH chủ yếu được xây dựng trên nền tảng của quan hệ lao động và tiền lương. Nay, phạm vi điều chỉnh đã được mở rộng theo hướng coi trọng vai trò quản lý, điều hành doanh nghiệp, bất kể người quản lý có hưởng lương hay không. Điều đó cho thấy mục tiêu của nhà làm luật không chỉ là tăng tỷ lệ bao phủ BHXH mà còn hướng tới việc bảo đảm quyền lợi an sinh lâu dài cho chính những người trực tiếp điều hành doanh nghiệp. Đây cũng là xu hướng lập pháp đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm hạn chế tình trạng lợi dụng việc không nhận lương để đứng ngoài hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc.
II. KHÔNG THAM GIA BHXH BẮT BUỘC SẼ PHÁT SINH NHỮNG HỆ QUẢ PHÁP LÝ NÀO?
Việc Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 bổ sung người quản lý doanh nghiệp không hưởng tiền lương vào nhóm đối tượng tham gia BHXH bắt buộc không chỉ làm phát sinh nghĩa vụ tham gia của cá nhân người quản lý mà còn kéo theo nhiều hệ quả pháp lý đối với doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cơ chế tham gia BHXH của nhóm đối tượng này có nhiều điểm khác biệt so với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động. Chính vì vậy, khi đánh giá hậu quả pháp lý của việc không tham gia BHXH bắt buộc, cần tách bạch trách nhiệm của cá nhân người quản lý với trách nhiệm của doanh nghiệp để tránh áp dụng máy móc các quy định vốn chỉ dành cho quan hệ lao động thông thường.
Trước hết, đối với chính người quản lý doanh nghiệp, hệ quả rõ ràng nhất của việc không tham gia BHXH bắt buộc là không phát sinh quá trình tham gia BHXH theo quy định của pháp luật. Điều này đồng nghĩa với việc khoảng thời gian người quản lý giữ chức vụ nhưng không tham gia BHXH sẽ không được ghi nhận là thời gian đóng BHXH để làm căn cứ giải quyết các chế độ bảo hiểm xã hội sau này. Mặc dù đây không phải là một chế tài xử phạt theo nghĩa truyền thống, nhưng trên thực tế lại là hệ quả pháp lý có ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài nhất đối với cá nhân người quản lý doanh nghiệp. Bởi lẽ, toàn bộ hệ thống BHXH của Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc “có đóng thì có hưởng”, thời gian tham gia và mức đóng là cơ sở để xác định quyền lợi của người tham gia khi phát sinh các sự kiện bảo hiểm.
Từ việc không có quá trình tham gia BHXH, người quản lý doanh nghiệp có thể không đáp ứng điều kiện hưởng các chế độ theo quy định của Luật BHXH. Chẳng hạn, đối với chế độ hưu trí, pháp luật quy định người lao động phải đáp ứng đồng thời điều kiện về tuổi nghỉ hưu và thời gian đóng BHXH tối thiểu. Nếu trong nhiều năm giữ chức vụ quản lý doanh nghiệp nhưng không tham gia BHXH, người quản lý có thể bị thiếu thời gian đóng để được hưởng lương hưu hoặc phải tiếp tục tham gia BHXH trong thời gian dài hơn nhằm đủ điều kiện theo quy định. Tương tự, đối với các chế độ khác như tử tuất, ốm đau hoặc thai sản, quyền lợi của người tham gia cũng gắn chặt với quá trình tham gia BHXH. Vì vậy, việc không tham gia BHXH không chỉ làm phát sinh rủi ro về mặt pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi an sinh xã hội của chính người quản lý trong tương lai.
Có thể thấy, hệ quả pháp lý của việc không tham gia BHXH bắt buộc đối với người quản lý doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở vấn đề quyền lợi BHXH của cá nhân hay nghĩa vụ tài chính phát sinh khi bị truy đóng. Quan trọng hơn, đây còn là vấn đề liên quan đến việc tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp trong quá trình tổ chức và quản lý hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh Luật BHXH năm 2024 mới có hiệu lực và nhiều quy định đang từng bước được hướng dẫn áp dụng trên thực tế, việc chủ động rà soát, xác định đúng đối tượng tham gia và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định sẽ là giải pháp hiệu quả nhất để doanh nghiệp hạn chế các rủi ro pháp lý có thể phát sinh.
III. DOANH NGHIỆP CẦN LÀM GÌ ĐỂ HẠN CHẾ RỦI RO PHÁP LÝ?
Công việc đầu tiên doanh nghiệp cần thực hiện là rà soát toàn bộ cơ cấu tổ chức và các chức danh quản lý đang tồn tại trong doanh nghiệp. Việc rà soát không chỉ dừng lại ở tên gọi của chức danh mà cần đối chiếu với quy định của Luật Doanh nghiệp, Điều lệ công ty, quyết định bổ nhiệm và các tài liệu nội bộ khác để xác định chính xác ai là người quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Trong thực tiễn, có không ít trường hợp doanh nghiệp sử dụng các chức danh khác nhau nhưng bản chất công việc và thẩm quyền vẫn thuộc phạm vi của người quản lý doanh nghiệp. Nếu chỉ căn cứ vào tên gọi mà bỏ qua bản chất pháp lý của chức danh, doanh nghiệp có thể xác định sai đối tượng thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc.
Sau khi xác định được người quản lý doanh nghiệp, bước tiếp theo là đánh giá tình trạng hưởng tiền lương của từng cá nhân. Đây là yếu tố có ý nghĩa quan trọng bởi Luật BHXH năm 2024 phân biệt giữa người quản lý doanh nghiệp hưởng tiền lương và người quản lý doanh nghiệp không hưởng tiền lương. Mỗi nhóm đối tượng có cơ chế tham gia BHXH và cách thức thực hiện nghĩa vụ khác nhau. Do đó, doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ các tài liệu thể hiện việc chi trả hoặc không chi trả tiền lương, bao gồm nghị quyết của Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị hoặc quyết định của chủ sở hữu doanh nghiệp nếu pháp luật yêu cầu.
Doanh nghiệp cũng cần chủ động cập nhật các văn bản hướng dẫn thi hành Luật BHXH năm 2024. Trên thực tế, nhiều quy định của Luật chỉ xác định nguyên tắc chung, trong khi trình tự, thủ tục thực hiện và cách thức xử lý các tình huống cụ thể sẽ được hướng dẫn tại nghị định của Chính phủ, thông tư của cơ quan có thẩm quyền hoặc các văn bản nghiệp vụ của Bảo hiểm xã hội Việt Nam. Vì vậy, việc chỉ nghiên cứu Luật mà không theo dõi các văn bản hướng dẫn có thể dẫn đến việc áp dụng chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác quy định của pháp luật.
Ở góc độ quản trị, việc tuân thủ đúng quy định về BHXH đối với người quản lý doanh nghiệp cũng góp phần nâng cao tính minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp. Hiện nay, nhiều đối tác, nhà đầu tư và tổ chức tín dụng không chỉ quan tâm đến tình hình tài chính mà còn đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp trước khi quyết định hợp tác hoặc đầu tư. Do đó, việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật về BHXH cũng là một yếu tố góp phần xây dựng hình ảnh doanh nghiệp hoạt động chuyên nghiệp, minh bạch và bền vững.
Có thể thấy, việc Luật BHXH năm 2024 bổ sung người quản lý doanh nghiệp không hưởng tiền lương vào diện tham gia BHXH bắt buộc không đơn thuần là sự thay đổi về đối tượng tham gia, mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với công tác quản trị doanh nghiệp. Trong bối cảnh các quy định pháp luật ngày càng hướng đến việc tăng cường tính tuân thủ và minh bạch, việc chủ động rà soát, cập nhật và thực hiện đúng các nghĩa vụ theo quy định sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế đáng kể các rủi ro pháp lý, đồng thời tạo nền tảng ổn định cho hoạt động sản xuất, kinh doanh trong dài hạn.
IV. KẾT LUẬN
Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 đã tạo ra một thay đổi đáng kể trong chính sách BHXH khi mở rộng đối tượng tham gia bắt buộc đối với người quản lý doanh nghiệp không hưởng tiền lương. Quy định này đòi hỏi doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận trong việc xác định đối tượng tham gia BHXH, thay vì chỉ căn cứ vào việc có hay không có quan hệ lao động hoặc có hưởng tiền lương như trước đây.
Đối với cá nhân người quản lý doanh nghiệp, việc không tham gia BHXH có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi an sinh xã hội cũng như làm phát sinh các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật. Đối với doanh nghiệp, mặc dù cơ chế tham gia BHXH của nhóm đối tượng này có những điểm khác biệt so với người lao động theo hợp đồng lao động, nhưng doanh nghiệp vẫn cần thực hiện đầy đủ các trách nhiệm về đăng ký, kê khai và quản lý đối tượng tham gia theo quy định của Luật BHXH. Việc chủ động rà soát cơ cấu quản lý, cập nhật các quy định mới và xây dựng quy trình tuân thủ phù hợp sẽ là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo đảm hoạt động ổn định trong bối cảnh chính sách BHXH đang có nhiều thay đổi.