Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh online bùng nổ trong những năm gần đây. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính có kết nối internet, cá nhân, tổ chức có thể dễ dàng tiếp cận khách hàng trên phạm vi rộng thông qua các nền tảng mạng xã hội, sàn thương mại điện tử hoặc website bán hàng riêng.
Tuy nhiên, trên thực tế vẫn còn không ít cá nhân cho rằng việc bán hàng online là hoạt động mang tính tự phát, không cần đăng ký kinh doanh hoặc thực hiện các nghĩa vụ pháp lý như hoạt động kinh doanh truyền thống. Đây là quan niệm chưa hoàn toàn chính xác. Mặc dù được thực hiện trên môi trường trực tuyến, hoạt động kinh doanh online không nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Trong bối cảnh cơ quan quản lý nhà nước ngày càng tăng cường giám sát đối với các hoạt động kinh doanh trên nền tảng số, việc tìm hiểu và tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý liên quan trở thành yêu cầu tất yếu đối với các chủ thể kinh doanh.
1. Khái quát về hoạt động kinh doanh online
Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa đưa ra khái niệm chính thức về “kinh doanh online”, nhưng ta có thể hiểu đây là hoạt động mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử có kết nối internet nhằm mục đích sinh lợi.
Khác với phương thức kinh doanh truyền thống, các giao dịch trong hoạt động kinh doanh online chủ yếu được thực hiện trên không gian mạng. Theo đó, việc giới thiệu sản phẩm, tiếp nhận đơn hàng, trao đổi thông tin, thanh toán và chăm sóc khách hàng đều có thể được thực hiện thông qua các nền tảng trực tuyến mà không đòi hỏi sự gặp gỡ trực tiếp giữa các bên. Trên thực tế, hoạt động kinh doanh online được triển khai dưới nhiều hình thức khác nhau như bán hàng thông qua mạng xã hội (Facebook, TikTok, Zalo, Instagram), kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki), vận hành website bán hàng hoặc cung cấp các dịch vụ trực tuyến trên nền tảng số.
Tùy thuộc vào quy mô và phương thức hoạt động, chủ thể kinh doanh online có thể là cá nhân, hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp. Mặc dù hình thức thực hiện có sự khác biệt so với hoạt động kinh doanh truyền thống, nhưng về bản chất đây vẫn là hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi và chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp luật có liên quan.
2. Các nghĩa vụ pháp lý đối với hoạt động kinh doanh online
2.1. Nghĩa vụ đăng ký kinh doanh
Một trong những nghĩa vụ pháp lý đầu tiên mà bất kỳ cá nhân, tổ chức kinh doanh nào cũng phải tuân theo là nghĩa vụ đăng ký kinh doanh. Trên thực tế, không ít người cho rằng việc bán hàng thông qua mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử chỉ là hoạt động mang tính tự phát, không cần thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, quan điểm này không phải lúc nào cũng phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền tự do kinh doanh của cá nhân, tổ chức được Nhà nước bảo đảm. Tuy nhiên, việc thực hiện hoạt động kinh doanh phải được tiến hành dưới những hình thức pháp lý nhất định và đáp ứng các điều kiện do pháp luật quy định. Khi hoạt động kinh doanh online được thực hiện một cách thường xuyên, liên tục và nhằm mục đích sinh lợi, chủ thể kinh doanh phải đăng ký hộ kinh doanh hoặc thành lập doanh nghiệp tùy thuộc vào quy mô hoạt động. Việc đăng ký kinh doanh không đơn thuần là thủ tục hành chính mà còn là cơ sở pháp lý xác lập tư cách của chủ thể kinh doanh trên thị trường. Thông qua việc đăng ký, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể thực hiện công tác quản lý đối với hoạt động kinh doanh; đồng thời, chủ thể kinh doanh cũng có điều kiện thuận lợi hơn trong việc ký kết hợp đồng, mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện các giao dịch với đối tác và tiếp cận các chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
Cũng cần lưu ý rằng, khi thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh, cá nhân, tổ chức không chỉ lựa chọn loại hình kinh doanh phù hợp mà còn phải đăng ký ngành, nghề kinh doanh tương ứng với hoạt động dự kiến thực hiện. Theo Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, mã ngành của hoạt động kinh doanh online không còn được xác định theo phương thức bán hàng như Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg mà được phân loại theo loại hàng hóa kinh doanh. Các chủ thể bán hàng online thường đăng ký các mã ngành bán lẻ thuộc Nhóm 47, tương ứng với sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế cung cấp.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp bán hàng online đều bắt buộc phải đăng ký kinh doanh. Đối với trường hợp cá nhân bán hàng online theo hình thức tự phát, không có cửa hàng (không có địa điểm cố định) thì không cần đăng ký kinh doanh. Trên thực tế, ranh giới giữa hoạt động thương mại nhỏ lẻ và hoạt động kinh doanh mang tính chuyên nghiệp đôi khi không thật sự rõ ràng. Vì vậy, các cá nhân thường xuyên bán hàng online với doanh thu ổn định nên chủ động rà soát tình hình hoạt động của mình để lựa chọn hình thức đăng ký phù hợp, tránh phát sinh các rủi ro pháp lý không đáng có.
Đối với các trường hợp thuộc diện phải đăng ký kinh doanh nhưng không thực hiện đăng ký theo quy định, chủ thể vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Có thể thấy, đăng ký kinh doanh là nghĩa vụ pháp lý mang tính nền tảng đối với hoạt động kinh doanh online. Việc lựa chọn đúng mô hình hoạt động và thực hiện đầy đủ thủ tục đăng ký không chỉ góp phần bảo đảm tuân thủ pháp luật mà còn tạo cơ sở cho sự phát triển ổn định, lâu dài của hoạt động kinh doanh trên môi trường số.
2.2. Nghĩa vụ về thuế
Nghĩa vụ thuế là một trong những nghĩa vụ pháp lý quan trọng nhất đối với hoạt động kinh doanh online. Về bản chất, hoạt động kinh doanh online cũng là hoạt động kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi. Do đó, việc bán hàng thông qua Facebook, TikTok, Shopee, Lazada, website thương mại điện tử hay các nền tảng trực tuyến khác không làm phát sinh một cơ chế thuế riêng biệt mà vẫn phải tuân thủ các quy định chung của pháp luật về thuế. Theo khoản 1 Điều 2 Luật quản lý thuế 2025 quy định người nộp thuế gồm tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân, cá nhân kinh doanh. Bên cạnh đó, Chính phủ cũng ban hành các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan nhằm điều chỉnh hoạt động kinh doanh trên môi trường mạng. Việc thực hiện nghĩa vụ thuế không chỉ dừng lại ở việc nộp tiền thuế mà còn bao gồm trách nhiệm kê khai, cung cấp thông tin, lưu trữ hồ sơ và phối hợp với cơ quan quản lý thuế khi có yêu cầu. Đây là những nghĩa vụ mang tính bắt buộc nhằm bảo đảm tính minh bạch của hoạt động kinh doanh và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các chủ thể trên thị trường.
2.2.1. Kê khai thuế
Kê khai thuế là nghĩa vụ độc lập với nghĩa vụ nộp thuế. Việc doanh thu chưa đến ngưỡng phải nộp thuế không đồng nghĩa với việc được miễn thực hiện thủ tục kê khai. Theo Nghị định số 117/2025/NĐ-CP, hộ và cá nhân kinh doanh thương mại điện tử có trách nhiệm thực hiện kê khai thuế theo mẫu 02/CNKD-TMĐT. Tùy thuộc vào tính chất hoạt động kinh doanh, việc kê khai được thực hiện theo tháng đối với trường hợp có doanh thu ổn định hoặc theo từng lần phát sinh đối với trường hợp phát sinh doanh thu không thường xuyên. Trường hợp không thực hiện kê khai hoặc kê khai không đúng thời hạn, cá nhân kinh doanh có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
2.2.2. Xuất hóa đơn điện tử
Theo Nghị định số 70/2025/NĐ-CP và Thông tư số 32/2025/TT-BTC, tùy thuộc vào phương thức bán hàng và đối tượng khách hàng, cá nhân, tổ chức kinh doanh có thể phải sử dụng các loại hóa đơn điện tử khác nhau. Đối với trường hợp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng và đáp ứng điều kiện theo quy định, người bán phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối chuyển dữ liệu điện tử với cơ quan thuế. Đối với các trường hợp khác, người kinh doanh thực hiện sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo quy định hiện hành.
Bên cạnh đó, theo khoản 3 Điều 4 Thông tư 32/2025/TT-BTC hộ kinh doanh bán hàng hóa, dịch vụ trên nền tảng thương mại điện tử nếu đã ủy nhiệm cho tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử lập hóa đơn điện tử và việc ủy quyền đã được sàn chấp thuận, thông báo với cơ quan thuế thì hộ kinh doanh không phải xuất lại các hóa đơn này. Sàn thương mại điện tử sẽ thực hiện khấu trừ, kê khai và nộp thuế thay cho hộ kinh doanh theo quy định. Trường hợp sàn thương mại điện tử không nhận ủy quyền xuất hóa đơn thì hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh phải tự thực hiện việc xuất hóa đơn đối với các giao dịch phát sinh.
Tuy nhiên, việc các sàn thương mại điện tử thực hiện khấu trừ và nộp thuế thay cho người bán có làm chấm dứt toàn bộ nghĩa vụ thuế của người kinh doanh hay không? Theo các quy định hiện hành áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026, việc sàn thương mại điện tử thực hiện khấu trừ và nộp thuế thay chỉ là một cơ chế hỗ trợ quản lý thuế. Khoản thuế đã được sàn khấu trừ sẽ được tính vào số thuế đã nộp khi xác định nghĩa vụ thuế cuối cùng của người kinh doanh. Nhưng việc đã được khấu trừ và nộp thuế thay không đồng nghĩa với việc cá nhân kinh doanh được miễn thực hiện các nghĩa vụ kê khai hoặc quyết toán thuế theo quy định. Người nộp thuế vẫn có trách nhiệm thực hiện quyết toán thuế năm để cơ quan thuế xác định chính xác nghĩa vụ thuế phát sinh trong kỳ tính thuế.
2.2.3. Mẫu kê khai thuế
Bên cạnh việc kê khai đầy đủ và đúng thời hạn, người kinh doanh online còn phải sử dụng đúng biểu mẫu tờ khai theo quy định của pháp luật. Hiện nay, hộ và cá nhân kinh doanh thương mại điện tử thực hiện kê khai thuế theo mẫu số 02/CNKD-TMĐT ban hành kèm theo Nghị định số 117/2025/NĐ-CP.
Việc sử dụng không đúng mẫu tờ khai, kê khai thiếu thông tin hoặc kê khai không đúng quy định có thể ảnh hưởng đến quá trình xác định nghĩa vụ thuế và làm phát sinh các rủi ro pháp lý đối với người nộp thuế. Do đó, bên cạnh việc bảo đảm tính chính xác của các số liệu kê khai, cá nhân kinh doanh cũng cần thường xuyên cập nhật các quy định mới của pháp luật thuế để thực hiện đúng các nghĩa vụ của mình.
2.3. Nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Một trong những đặc trưng của hoạt động kinh doanh online là các giao dịch được thực hiện thông qua không gian mạng mà không có sự tiếp xúc trực tiếp giữa người bán và người mua. Điều này giúp việc mua bán trở nên thuận tiện hơn nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với người tiêu dùng, từ việc tiếp cận thông tin không đầy đủ về sản phẩm, dịch vụ cho đến nguy cơ lộ lọt thông tin cá nhân trong quá trình giao dịch. Chính vì vậy, pháp luật hiện hành đặt ra nhiều nghĩa vụ đối với tổ chức, cá nhân kinh doanh nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng trên môi trường số.
Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, tổ chức, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác và trung thực các thông tin liên quan đến hàng hóa, dịch vụ mà mình cung cấp. Các thông tin về đặc tính, công dụng, giá cả, điều kiện giao dịch, chính sách bảo hành hoặc đổi trả hàng hóa cần được công khai rõ ràng để người tiêu dùng có cơ sở đưa ra quyết định mua hàng. Trường hợp hàng hóa có khuyết tật, không bảo đảm chất lượng hoặc gây thiệt hại cho người tiêu dùng, tổ chức, cá nhân kinh doanh có thể phải thực hiện trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật. Các hành vi quảng cáo sai sự thật, cung cấp thông tin gây nhầm lẫn hoặc che giấu những thông tin quan trọng về sản phẩm có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với chủ thể kinh doanh.
Đi kèm với việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, hoạt động kinh doanh online gắn liền với trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng. Theo Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân phải được thực hiện trên cơ sở phù hợp với mục đích đã thông báo cho chủ thể dữ liệu. Tổ chức, cá nhân kinh doanh chỉ được thu thập thông tin khách hàng trong phạm vi cần thiết cho hoạt động kinh doanh và không được tự ý sử dụng hoặc chia sẻ dữ liệu cho bên thứ ba khi chưa có căn cứ hợp pháp. Bên cạnh đó, chủ thể kinh doanh còn có trách nhiệm áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp nhằm bảo đảm an toàn cho dữ liệu cá nhân trong quá trình lưu trữ và sử dụng. Trong trường hợp để xảy ra hành vi lộ lọt, mất mát hoặc sử dụng trái phép thông tin khách hàng, chủ thể kinh doanh có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
Có thể thấy, trong bối cảnh thương mại điện tử ngày càng phát triển, việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và dữ liệu cá nhân không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng niềm tin của khách hàng, nâng cao uy tín của thương hiệu và bảo đảm sự phát triển bền vững của hoạt động kinh doanh online.
3. Kết luận
Kinh doanh online mang lại nhiều cơ hội phát triển cho cá nhân và doanh nghiệp trong thời đại số. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích về chi phí và khả năng tiếp cận khách hàng, hoạt động này cũng đặt ra nhiều yêu cầu pháp lý cần được tuân thủ. Vì vậy, cá nhân, tổ chức kinh doanh online cần thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật có liên quan để bảo đảm hoạt động kinh doanh được thực hiện đúng quy định và hạn chế các rủi ro pháp lý có thể phát sinh.