THẾ NÀO LÀ ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG BCC?

Trong hoạt động đầu tư kinh doanh, việc lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng huy động nguồn lực, tổ chức quản lý và kiểm soát rủi ro của nhà đầu tư. Bên cạnh các hình thức như thành lập doanh nghiệp, góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp, pháp luật Việt Nam còn cho phép nhà đầu tư hợp tác kinh doanh thông qua hợp đồng BCC.

Hình thức này tạo điều kiện để các bên kết hợp vốn, tài sản, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và các nguồn lực khác nhằm triển khai hoạt động kinh doanh mà không cần thành lập tổ chức kinh tế mới. Tuy nhiên, việc không thành lập doanh nghiệp mới cũng đặt ra những yêu cầu riêng về cơ chế quản lý, phân chia lợi nhuận, thực hiện nghĩa vụ tài chính và xác định trách nhiệm giữa các bên.

Vậy hợp đồng BCC được pháp luật Việt Nam quy định như thế nào? Các bên cần chuẩn bị những gì trước khi ký kết và triển khai hợp đồng? Bài viết dưới đây phân tích những vấn đề pháp lý quan trọng mà nhà đầu tư cần lưu ý khi lựa chọn hình thức đầu tư này.

I. Hợp đồng BCC là gì? Bản chất pháp lý của hình thức đầu tư BCC

1. Khái niệm Hợp đồng BCC

Theo khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2025, hợp đồng hợp tác kinh doanh, gọi tắt là hợp đồng BCC (Business Cooperation Contract), là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế.

Từ quy định trên, có thể hiểu hợp đồng BCC là cơ sở pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa các nhà đầu tư về việc cùng triển khai một hoạt động kinh doanh hoặc một dự án hợp tác cụ thể. Các bên thống nhất về nguồn lực đóng góp, phương thức tổ chức hoạt động, cơ chế quản lý và cách thức phân chia kết quả đạt được. Điểm đặc trưng của hình thức này là quan hệ hợp tác được xác lập trực tiếp giữa các bên thông qua hợp đồng, thay vì thông qua việc thành lập một doanh nghiệp mới để tiếp nhận vốn góp và tổ chức hoạt động kinh doanh.

Ví dụ, một doanh nghiệp có mặt bằng, hệ thống khách hàng và kinh nghiệm vận hành nhưng chưa đủ nguồn vốn để mở rộng hoạt động. Một nhà đầu tư khác có nguồn vốn nhưng chưa có địa điểm và hệ thống kinh doanh phù hợp. Hai bên có thể thỏa thuận ký hợp đồng BCC, theo đó một bên đóng góp mặt bằng và nguồn lực vận hành, bên còn lại đóng góp vốn đầu tư. Các bên thống nhất phương thức quản lý, tỷ lệ phân chia lợi nhuận và trách nhiệm đối với các chi phí phát sinh.

Trong trường hợp này, các bên hợp tác kinh doanh dựa trên hợp đồng mà không nhất thiết phải thành lập một doanh nghiệp mới chỉ để triển khai hoạt động hợp tác đó.

2. Bản chất pháp lý Hợp đồng BCC

Bản chất của hợp đồng BCC là sự hợp tác kinh doanh trên cơ sở thỏa thuận giữa các nhà đầu tư. Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên được xác lập từ hợp đồng, đồng thời chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp luật có liên quan. Hợp đồng BCC không đồng nghĩa với việc các bên thành lập một pháp nhân mới. Việc ký kết hợp đồng không tự động tạo ra một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập với các bên tham gia. Do đó, các bên cần phân biệt rõ tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của từng bên với tài sản được hình thành trong quá trình hợp tác. Việc quản lý, khai thác, sử dụng và xử lý các tài sản này phải được xác định theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.

Ngoài ra, hợp đồng BCC cũng không nên được hiểu đơn thuần là một thỏa thuận chia lợi nhuận. Để hình thành quan hệ hợp tác kinh doanh thực chất, hợp đồng cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi hoạt động, phần đóng góp của từng bên, cơ chế phối hợp, trách nhiệm thực hiện và phương thức phân chia kết quả.

3. Phân biệt hợp đồng BCC với hợp đồng hợp tác thông thường

Trong thực tế, các bên có thể ký hợp đồng dịch vụ, hợp đồng đại lý, hợp đồng phân phối, hợp đồng cho thuê tài sản hoặc hợp đồng hợp tác theo quy định của Bộ luật Dân sự. Việc xác định một thỏa thuận có thuộc hình thức đầu tư BCC hay không cần căn cứ vào bản chất giao dịch, mục tiêu hợp tác, nội dung quyền và nghĩa vụ của các bên và quy định pháp luật áp dụng.

Chẳng hạn, nếu một doanh nghiệp thuê đơn vị khác cung cấp dịch vụ theo mức phí cố định thì quan hệ này về cơ bản có thể là quan hệ dịch vụ. Ngược lại, nếu hai bên cùng đóng góp nguồn lực để triển khai hoạt động kinh doanh, cùng tham gia cơ chế quản lý và phân chia kết quả theo thỏa thuận thì cần xem xét đầy đủ các dấu hiệu của quan hệ hợp tác kinh doanh. Việc xác định đúng bản chất pháp lý có ý nghĩa quan trọng vì có thể ảnh hưởng đến thủ tục đầu tư, cơ chế thực hiện hợp đồng, nghĩa vụ thuế và trách nhiệm của các bên.

II. Những đặc điểm cơ bản của hình thức đầu tư theo hợp đồng BCC

1. Không phải thành lập tổ chức kinh tế mới

Đây là đặc điểm nổi bật nhất của hợp đồng BCC. Các bên có thể hợp tác trực tiếp để thực hiện hoạt động kinh doanh mà không phải thành lập một công ty mới chỉ nhằm tổ chức việc hợp tác.

Mô hình này có thể phù hợp với những dự án có phạm vi hoạt động cụ thể, thời hạn xác định hoặc nhu cầu tận dụng nguồn lực sẵn có của các bên. Tuy nhiên, không thành lập doanh nghiệp mới không có nghĩa là toàn bộ hoạt động hợp tác được miễn các thủ tục pháp lý. Tùy từng trường hợp, nhà đầu tư vẫn có thể phải thực hiện thủ tục đầu tư, đăng ký kinh doanh hoặc đáp ứng các điều kiện về giấy phép, thuế, lao động và pháp luật chuyên ngành.

2. Các bên chủ động thỏa thuận về nguồn lực đóng góp

Các bên tham gia hợp đồng BCC có thể thỏa thuận đóng góp những nguồn lực phù hợp với mục tiêu hợp tác, chẳng hạn như vốn, máy móc, thiết bị, tài sản, quyền sử dụng tài sản, công nghệ, nhân lực hoặc các nguồn lực hợp pháp khác.

Hợp đồng cần xác định cụ thể loại tài sản hoặc nguồn lực được đóng góp, giá trị quy đổi nếu cần thiết, thời điểm đóng góp, phương thức bàn giao và trách nhiệm khi một bên không thực hiện đúng cam kết. Đối với tài sản không phải tiền, các bên nên thống nhất phương pháp xác định giá trị và hồ sơ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp. Đối với quyền khai thác tài sản, công nghệ hoặc tài sản trí tuệ, cần xác định rõ phạm vi, thời hạn và điều kiện sử dụng.

Việc xác định rõ phần đóng góp ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh chấp khi đánh giá kết quả kinh doanh hoặc chấm dứt hợp đồng.

3. Phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm theo thỏa thuận

Một đặc điểm quan trọng khác của hợp đồng BCC là các bên có thể thỏa thuận về việc phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm hình thành từ hoạt động hợp tác. Phương thức phân chia có thể được thiết kế theo tỷ lệ đã thỏa thuận, theo kết quả kinh doanh thực tế hoặc theo cơ chế phù hợp với đặc điểm của dự án, với điều kiện tuân thủ quy định pháp luật.

Ví dụ, hai bên có thể thống nhất một bên đóng góp vốn, bên còn lại đóng góp tài sản và tổ chức vận hành. Lợi nhuận được phân chia theo tỷ lệ đã thỏa thuận sau khi xác định doanh thu, chi phí và các nghĩa vụ tài chính liên quan.

Tuy nhiên, hợp đồng cần làm rõ lợi nhuận được xác định theo cơ sở nào, những khoản chi phí nào được khấu trừ, cách xử lý các khoản chi chưa được quyết toán và thời điểm thực hiện phân chia. Nếu không có quy định rõ ràng, các bên có thể phát sinh tranh chấp ngay cả khi hoạt động kinh doanh có doanh thu.

4. Cơ chế quản lý được xác lập thông qua hợp đồng

Theo khoản 3 Điều 22 Luật Đầu tư 2025, các bên tham gia hợp đồng BCC thành lập ban điều phối để thực hiện hợp đồng. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của ban điều phối do các bên thỏa thuận.

Ban điều phối là cơ chế giúp các bên phối hợp triển khai hoạt động hợp tác, thống nhất phương án kinh doanh và giám sát việc thực hiện các cam kết.

Trong hợp đồng, các bên nên xác định rõ thành phần ban điều phối, nguyên tắc ra quyết định, thẩm quyền phê duyệt chi phí, phương thức báo cáo và trách nhiệm của từng bên. Đặc biệt, cần phân biệt những quyết định vận hành thường xuyên với các quyết định quan trọng như thay đổi mục tiêu hợp tác, sử dụng tài sản chung hoặc điều chỉnh phương án phân chia lợi nhuận.

Việc thiết lập cơ chế quản lý rõ ràng có ý nghĩa quan trọng vì hợp đồng BCC không có một cơ cấu quản trị doanh nghiệp thống nhất như mô hình công ty.

III. Các trường hợp áp dụng hình thức đầu tư theo hợp đồng BCC

1. Hợp đồng BCC giữa các nhà đầu tư trong nước

Theo khoản 1 Điều 22 Luật Đầu tư 2025, hợp đồng BCC được ký kết giữa các nhà đầu tư trong nước thực hiện theo quy định của pháp luật về dân sự và pháp luật có liên quan.

Trong trường hợp này, các bên cần xây dựng hợp đồng trên cơ sở quy định của pháp luật về hợp đồng, đồng thời xem xét các điều kiện đầu tư và kinh doanh áp dụng đối với hoạt động cụ thể. Ví dụ, hai doanh nghiệp trong nước muốn hợp tác khai thác một địa điểm kinh doanh. Một bên có địa điểm và hệ thống vận hành, bên còn lại cung cấp vốn và nguồn lực phát triển thị trường. Hai bên có thể thỏa thuận về việc tổ chức hoạt động kinh doanh, phân chia lợi nhuận và chịu trách nhiệm đối với các khoản chi phí.

Việc không thành lập doanh nghiệp mới có thể giúp các bên hạn chế nhu cầu xây dựng một cơ cấu tổ chức riêng. Tuy nhiên, các vấn đề về hóa đơn, kế toán, thuế và quyền quản lý tài sản vẫn cần được giải quyết phù hợp với bản chất hoạt động thực tế.

2. Hợp đồng BCC có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài

Theo khoản 2 Điều 22 Luật Đầu tư 2025, hợp đồng BCC được ký kết giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định pháp luật.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa hợp đồng BCC có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài và hợp đồng BCC chỉ giữa các nhà đầu tư trong nước. Trước khi triển khai, nhà đầu tư nước ngoài cần xem xét ngành nghề dự kiến kinh doanh có thuộc ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không; có điều kiện về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động hoặc các điều kiện khác hay không. Ngoài ra, cần xác định địa điểm thực hiện dự án, nhu cầu sử dụng đất, vốn đầu tư, tiến độ triển khai và những yêu cầu pháp lý liên quan đến ngành nghề kinh doanh.

Việc ký hợp đồng BCC không làm mất đi nghĩa vụ tuân thủ điều kiện tiếp cận thị trường. Do đó, nhà đầu tư cần đánh giá tính khả thi về pháp lý trước khi ký kết và thực hiện các cam kết đầu tư.

IV. Thủ tục thực hiện đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC

1. Đối với hợp đồng BCC giữa các nhà đầu tư trong nước

Theo khoản 1 Điều 22 Luật Đầu tư 2025, hợp đồng BCC giữa các nhà đầu tư trong nước được thực hiện theo pháp luật về dân sự và pháp luật có liên quan.

Về cơ bản, các bên cần xác định mục tiêu hợp tác, kiểm tra điều kiện pháp lý của hoạt động kinh doanh, thương lượng nội dung hợp đồng và ký kết thông qua người có thẩm quyền. Sau khi ký kết, các bên triển khai nghĩa vụ theo hợp đồng, thiết lập cơ chế quản lý và thực hiện các thủ tục cần thiết đối với hoạt động kinh doanh cụ thể.

Cần lưu ý rằng quy định về việc không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư riêng đối với hợp đồng BCC giữa các nhà đầu tư trong nước không đồng nghĩa với việc mọi dự án đều được miễn thủ tục đầu tư khác. Nếu dự án thuộc trường hợp phải chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc đáp ứng điều kiện pháp lý đặc thù khác, nhà đầu tư vẫn phải xem xét quy định tương ứng.

2. Đối với hợp đồng BCC có nhà đầu tư nước ngoài

Theo khoản 2 Điều 22 Luật Đầu tư 2025 và Điều 77 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, hợp đồng BCC giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định.

Quá trình chuẩn bị hồ sơ cần căn cứ vào quy định về hồ sơ và trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP, đồng thời xem xét yêu cầu đối với dự án cụ thể.

Trước khi nộp hồ sơ, nhà đầu tư cần làm rõ các nội dung cơ bản sau:

  • Chủ thể tham gia hợp đồng và tư cách pháp lý của từng nhà đầu tư.
  • Mục tiêu, quy mô, địa điểm và phạm vi hoạt động của dự án.
  • Nguồn vốn đầu tư, phần đóng góp và tiến độ thực hiện.
  • Ngành, nghề đầu tư kinh doanh và điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài.
  • Các yêu cầu liên quan đến địa điểm, đất đai, xây dựng, môi trường hoặc điều kiện chuyên ngành, nếu có.

Việc chuẩn bị đầy đủ và thống nhất các thông tin này giúp hạn chế tình trạng hồ sơ phải sửa đổi, bổ sung và giảm nguy cơ phát sinh vướng mắc khi triển khai dự án.

VII. Kết luận

Hợp đồng BCC là một hình thức đầu tư cho phép các nhà đầu tư hợp tác kinh doanh và phân chia kết quả mà không thành lập tổ chức kinh tế mới. Với cơ chế thỏa thuận linh hoạt, hình thức này có thể phù hợp với những dự án cần kết hợp nguồn lực của nhiều bên hoặc triển khai hoạt động kinh doanh trong một phạm vi cụ thể.

Tuy nhiên, hiệu quả của hợp tác không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ phân chia lợi nhuận mà còn phụ thuộc vào việc xác định rõ phần đóng góp, quyền quản lý, nghĩa vụ tài chính, cơ chế kiểm soát và phương án xử lý rủi ro. Đặc biệt, đối với hợp đồng có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài, việc rà soát điều kiện tiếp cận thị trường và thực hiện thủ tục đầu tư là yêu cầu cần được quan tâm ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.

Trước khi ký kết hợp đồng BCC, nhà đầu tư nên đánh giá toàn diện mục tiêu kinh doanh, cấu trúc hợp tác và các nghĩa vụ pháp lý liên quan. Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ, phù hợp với thực tế hoạt động và quy định pháp luật sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên, hạn chế tranh chấp và tạo nền tảng cho việc hợp tác lâu dài.

Cùng chuyên mục

Doanh nghiệp

Xem tất cả
NGHỊ ĐỊNH 342/2026/NĐ-CP CÓ ĐIỂM GÌ MỚI? 12 ĐIỂM DOANH NGHIỆP FDI CẦN LƯU Ý

16/10/2026

NGHỊ ĐỊNH 342/2026/NĐ-CP CÓ ĐIỂM GÌ MỚI? 12 ĐIỂM DOANH NGHIỆP FDI CẦN LƯU Ý

Nghị định 342/2026/NĐ-CP mang đến những thay đổi quan trọng mà doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) cần cập nhật.…

Đọc tiếp
CHỮ KÝ SỐ LÀ GÌ? VÌ SAO DOANH NGHIỆP CẦN CÓ CHỮ KÝ SỐ?

15/10/2026

CHỮ KÝ SỐ LÀ GÌ? VÌ SAO DOANH NGHIỆP CẦN CÓ CHỮ KÝ SỐ?

Trong quá trình thành lập và vận hành doanh nghiệp, bên cạnh các vấn đề về vốn, nhân sự, kế toán và thuế, chữ ký số cũng…

Đọc tiếp
BẢN TIN PHÁP LUẬT TUẦN II - THÁNG 10

14/10/2026

BẢN TIN PHÁP LUẬT TUẦN II - THÁNG 10

Bản tin Pháp lý tuần I - Tháng 10 tổng hợp một số quy định pháp luật mới và các chính sách đáng chú ý trong tuần, nhằm g…

Đọc tiếp
0866978896